|
|
|
|
| LEADER |
00710nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_48072 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 530.076
|
| 082 |
|
|
|b B312/T.2
|
| 100 |
|
|
|a Lương, Duyên Bình
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập vật lí đại cương ;
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho các trường Đại học các khối Công nghiệp, Công trình, Thủy lợi, Giao thông vận tải
|
| 245 |
|
0 |
|c Lương Duyên Bình
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Ellectricity,Oscillations,Physics,Vibration
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|