|
|
|
|
| LEADER |
00799nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_48486 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 660.62
|
| 082 |
|
|
|b A107
|
| 100 |
|
|
|a Kiều Hữu Ảnh
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp:
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho sinh viên ngành sinh học, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm, môi trường...các trường đại học và cao đẳng
|
| 245 |
|
0 |
|c Kiều Hữu Ảnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 526 |
|
|
|a Vi sinh vật học,Công nghệ vi sinh
|
| 526 |
|
|
|b TN144,CS612
|
| 650 |
|
|
|a microbial biotechnology
|
| 904 |
|
|
|i TUYẾN
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|