Từ điển kỹ thuật xây dựng Việt Anh : Vietnamese English dictionary of civil engineering English - Vietnamese dictionary of civil engineering
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Undetermined |
| Έκδοση: |
Tp. HCM
ĐH Kỹ thuật
1994
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00730nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_48761 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 624.03 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Bình | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật xây dựng Việt Anh : Vietnamese English dictionary of civil engineering | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese dictionary of civil engineering | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Bình | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b ĐH Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1994 | ||
| 650 | |a civil engineering - terminology,english language - dictionaries,vietnamese language - dictionaries | ||
| 904 | |i Minh, 970723 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||