| LEADER | 00451nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_48819 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 501 | ||
| 082 | |b H556 | ||
| 100 | |a NGUYỄN THÀNH HƯNG | ||
| 245 | 0 | |a Đi tìm nền tảng Khoa học tự nhiên | |
| 245 | 0 | |c NGUYỄN THÀNH HƯNG | |
| 260 | |b Lao động | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a science | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||