| LEADER | 00470nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_49113 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 340.092 | ||
| 082 | |b T502 | ||
| 100 | |a NGUYỄN VĂN TUÂN | ||
| 245 | 0 | |a luật sư và hành nghệ luật sư | |
| 245 | 0 | |c NGUYỄN VĂN TUÂN | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐHQG | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a lawyers | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||