|
|
|
|
| LEADER |
00661nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_4936 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 324.2597075
|
| 082 |
|
|
|b V500/T3/1978
|
| 100 |
|
|
|a Vụ Biên soạn. Ban Tuyên huấn Trung ương ĐCSVN
|
| 245 |
|
0 |
|a Lịch sử Đảng CSVN: Trích văn kiện Đảng; T3: 1954 - 1975
|
| 245 |
|
0 |
|c Vụ Biên soạn. Ban Tuyên huấn Trung ương ĐCSVN
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Sách giáo khoa Mác-Lênin
|
| 260 |
|
|
|c 1978
|
| 650 |
|
|
|a communist parties - vietnam,political parties - vietnam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|