Từ điển Việt Anh 175000 từ = Vietnamese - English dictionary
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. HCM
Thanh Niên
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00527nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_49990 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a VĨNH LỘC | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt Anh 175000 từ = Vietnamese - English dictionary | |
| 245 | 0 | |c VĨNH LỘC .. .[et al.] | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 650 | |a vietnamese language | ||
| 650 | |x dictionaries,english | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||