Từ điển bách khoa phổ thông toán học
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Giáo dục
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00333nam a2200109Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_50013 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 510.7 | ||
| 082 | |b T550/T1 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển bách khoa phổ thông toán học | |
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||