Từ điển thuật ngữ toán học
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
Từ điển Bách Khoa
2001
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00500nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_50319 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 510.3 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a NGUYỄN CẢNH TOÀN | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ toán học | |
| 245 | 0 | |c NGUYỄN CẢNH TOÀN | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Từ điển Bách Khoa | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a mathematics - terminology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||