Người tình nguyện ở Việt Nam = Volunteers in Viet Nam Năm quốc tế những người tình nguyện = International year of volunteers
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
2001
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00513nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_50439 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 361.37 | ||
| 082 | |b V943 | ||
| 245 | 0 | |a Người tình nguyện ở Việt Nam = Volunteers in Viet Nam | |
| 245 | 0 | |b Năm quốc tế những người tình nguyện = International year of volunteers | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a volunteers,social service | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||