|
|
|
|
| LEADER |
00849nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_50740 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 351.597
|
| 082 |
|
|
|b Nh556
|
| 100 |
|
|
|a Những văn bản pháp luật hiện hành mới nhất đối với cấp cơ sở
|
| 245 |
|
0 |
|a Những văn bản pháp luật hiện hành mới nhất đối với cấp cơ sở
|
| 245 |
|
0 |
|b Tài chính ngân sách; chế độ ưu đãi đối với cán bộ cơ sở; an ninh, chính trị, trật tự, an toàn xã hội; văn hóa, giáo dục, y tế, thể thao; xử phạt vi phạm hành chính
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b LĐXH
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a public administration
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|