|
|
|
|
| LEADER |
00700nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_50788 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 80000
|
| 082 |
|
|
|a 315.9793
|
| 082 |
|
|
|b C506/2001
|
| 110 |
|
|
|a Cục Thống kê Cần Thơ
|
| 245 |
|
0 |
|a Niên giám thống kê 2001 tỉnh Cần Thơ
|
| 245 |
|
0 |
|b = Statiscal yearbook Can Tho Province
|
| 245 |
|
0 |
|c Cục Thống kê Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Cục Thống Kê Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a vietnam,economic zoning
|
| 650 |
|
|
|x socioeconomic conditions
|
| 650 |
|
|
|z can tho province
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|