| LEADER | 00554nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_5090 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 001.4 | ||
| 082 | |b P951 | ||
| 100 | |a P T Pakhodko | ||
| 245 | 0 | |a Tổ chức và phương pháp công tác nghiên cứu khoa học | |
| 245 | 0 | |c P T Pakhodko; Dịch giả: Hồ Thọ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1972 | ||
| 650 | |a science | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960708 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||