| LEADER | 00566nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_50942 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 363.24 | ||
| 082 | |b T455/T1 | ||
| 100 | |a Tổng cục Xây dựng lực lượng CAND | ||
| 245 | 0 | |a Những đơn vị, cá nhân anh hùng công an nhân dân | |
| 245 | 0 | |b Tổng cục Xây dựng lực lượng CAND | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b CAND | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a police | ||
| 650 | |z vietnam | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||