Tóm tắt biểu thuế xuất nhập khẩu của Hoa Kỳ
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
Tp. HCM
Thống Kê
2002
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00686nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_51115 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 45000 | ||
| 082 | |a 336.266'000973 | ||
| 082 | |b C506 | ||
| 100 | |a Cục xúc tiến thương mại (Viet Nam trade promotion agency) | ||
| 245 | 0 | |a Tóm tắt biểu thuế xuất nhập khẩu của Hoa Kỳ | |
| 245 | 0 | |c Cục xúc tiến thương mại (Viet Nam trade promotion agency) | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a taxation,taxation | ||
| 650 | |x lists | ||
| 650 | |z united states | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||