Số liệu thống kê lao động việc làm ở Việt nam 1996 - 2000 Trung tâm Thông tin - Thống kê lao động xã hội
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
H.
Thống Kê
2001
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00681nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_51162 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 180000 | ||
| 082 | |a 331.11021 | ||
| 082 | |b Tr513 | ||
| 100 | |a Trung tâm Thông tin - Thống kê lao động xã hội | ||
| 245 | 0 | |a Số liệu thống kê lao động việc làm ở Việt nam 1996 - 2000 | |
| 245 | 0 | |b Trung tâm Thông tin - Thống kê lao động xã hội | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a labor supply | ||
| 650 | |x statistics | ||
| 650 | |z vietnam | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||