Máy xây dựng
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Hà Nội
GTVT
2002
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00557nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_51181 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 082 | |a 621.82 | ||
| 082 | |b T120 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thị Tâm | ||
| 245 | 0 | |a Máy xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thị Tâm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b GTVT | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a Construction equipment,Building | ||
| 650 | |x Equipment and supplies | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||