|
|
|
|
| LEADER |
00789nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_5157 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 039
|
| 082 |
|
|
|b T550/T1
|
| 100 |
|
|
|a Hội đồng quốc gia biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển bách khoa Việt Nam; T1
|
| 245 |
|
0 |
|b A-Đ
|
| 245 |
|
0 |
|c Hội đồng quốc gia biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a encyclopedias and dictionaries,vietnam - encyclopedias and dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 010615
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|