|
|
|
|
| LEADER |
00688nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_51955 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 70000
|
| 082 |
|
|
|a 603
|
| 082 |
|
|
|b T550
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Anh - Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English - English - Vietnamese illustrated dictionary of technology
|
| 245 |
|
0 |
|c Biên dịch Trần Văn Minh và Thúy Lan
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Technology
|
| 650 |
|
|
|x Dictionaries
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|