Âm dương đối lịch 2000 - 2005
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
VHDT
2000
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00462nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_51971 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 529.329'51 | ||
| 082 | |b Qu102 | ||
| 100 | |a Nghiêm Minh Quách | ||
| 245 | 0 | |a Âm dương đối lịch 2000 - 2005 | |
| 245 | 0 | |c Nghiêm Minh Quách | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b VHDT | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a chinese calendar | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||