Từ điển Nhật Việt Khoảng 60.000 từ
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Cà Mau
Mũi Cà Mau
2002
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00549nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_51993 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 170000 | ||
| 082 | |a 495.6395922 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a Lê Đức Niệm ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Nhật Việt | |
| 245 | 0 | |b Khoảng 60.000 từ | |
| 260 | |a Cà Mau | ||
| 260 | |b Mũi Cà Mau | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a japanese language | ||
| 650 | |x dictionaries,vietnamese | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||