Từ điển thuật ngữ chọn giống cây trồng Anh Việt = English - Vietnamese glossary/dictionary on plant breeding
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Undetermined |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Nông Nghiệp
2002
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00691nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_52408 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 12500 | ||
| 082 | |a 631.52 | ||
| 082 | |b M312 | ||
| 100 | |a Hoàng Tuyết Minh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ chọn giống cây trồng Anh Việt = English - Vietnamese glossary/dictionary on plant breeding | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Tuyết Minh, Nguyễn Huy Hoàng và Trần Đình Long | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a plant breeding | ||
| 650 | |x terminology | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||