| LEADER | 00526nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_52416 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 90000 | ||
| 082 | |a 330.03 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a Mai Hữu Khuê ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ kinh tế học | |
| 245 | 0 | |c Mai Hữu Khuê ... [et al.] | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Từ Điển Bách Khoa | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a economics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||