Ngôn ngữ hình thức
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
KHKT
2002
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00490nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_52429 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 005.131 | ||
| 082 | |b B100 | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Ba | ||
| 245 | 0 | |a Ngôn ngữ hình thức | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Ba | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a formal languages,graph grammars | ||
| 650 | |x syntax | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||