|
|
|
|
| LEADER |
00756nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52701 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.1
|
| 082 |
|
|
|b V500
|
| 100 |
|
|
|a Vụ kinh tế phía Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Đề tài nghiên cứu khoa học:"Mô hình công nghiệp hóa hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn huyện Ô Môn tỉnh Cần Thơ Đề tài nhánh số 13
|
| 245 |
|
0 |
|c Vụ kinh tế phía Nam
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Ban kinh tế Trung Ương Đảng
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a vietnam,farm mechanization
|
| 650 |
|
|
|x developing countries
|
| 650 |
|
|
|z can tho province
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|