|
|
|
|
| LEADER |
00798nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52789 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.16
|
| 082 |
|
|
|b S460
|
| 100 |
|
|
|a Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang
|
| 245 |
|
0 |
|a Báo cáo tổng hợp đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp và nông thôn tỉnh Tiền Giang
|
| 245 |
|
0 |
|c Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang
|
| 260 |
|
|
|b Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a vietnam
|
| 650 |
|
|
|x agricultural conditions
|
| 650 |
|
|
|z tien giang province
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|