|
|
|
|
| LEADER |
00811nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52839 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.3
|
| 082 |
|
|
|b U523
|
| 100 |
|
|
|a Uỷ ban Nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Báo cáo điều tra nghiên cứu các ngành nghề phi nông nghiệp tỉnh Trà Vinh 1999- 2000 (bản tóm tắt)
|
| 245 |
|
0 |
|c Uỷ ban Nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
| 260 |
|
|
|a Trà Vinh
|
| 260 |
|
|
|b Viện nghiên cứu kinh tế phát triển - Đại học kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a Viet Nam
|
| 650 |
|
|
|x Developing countries,Economic situations
|
| 650 |
|
|
|z Tra Vinh province
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|