|
|
|
|
| LEADER |
00853nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52850 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.161
|
| 082 |
|
|
|b U523
|
| 100 |
|
|
|a Ủy ban nhân dân tỉnh Cần Thơ - Sở Công nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|a Đề án cơ giới hóa sản xuất nông nghiệp và phát triển lưới điện phục vụ công nghiệp hóa hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn tỉnh Cần thơ đến năm 2005 và định hướng 2010
|
| 245 |
|
0 |
|c Ủy ban nhân dân tỉnh Cần Thơ - Sở Công nghiệp
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Ủy ban nhân dân tỉnh Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a farm mechanization
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|