| LEADER | 00463nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_5286 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 171.2 | ||
| 082 | |b Đ557 | ||
| 100 | |a Lê Văn Được | ||
| 245 | 0 | |a Thuật trị nước của người | |
| 245 | 0 | |c Lê Văn Được | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Nxb. Tp. HCM | ||
| 260 | |c 1991 | ||
| 650 | |a ethics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||