|
|
|
|
| LEADER |
00707nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52945 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 335.409
|
| 082 |
|
|
|b T100
|
| 100 |
|
|
|a Lê Doãn Tá
|
| 245 |
|
0 |
|a Triết học Mác-xít quá trình hình thành và phát triển: Giai đoạn Mác - Ăng ghen và Lênin)
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Doãn Tá
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b CTQG
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 526 |
|
|
|a Triết học Mac-Lenin
|
| 526 |
|
|
|b ML014
|
| 650 |
|
|
|a philosophy, marxist,dialectical materialism
|
| 904 |
|
|
|i Mai chuyển từ số 146.32 thành 335.409 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|