|
|
|
|
| LEADER |
00681nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52985 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 20000
|
| 082 |
|
|
|a 005.265
|
| 082 |
|
|
|b S105/T1
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Minh San
|
| 245 |
|
0 |
|a Cẩm nang lập trình; T1: Kèm theo một số trình tiện ích: Dấu đĩa cứng, bảo vệ chống sao chép, tạo đĩa ảo, phát hiện virus, ..
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Minh San và Hoàng Đức Hải
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a programming ( electronic computer )
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|