|
|
|
|
| LEADER |
00691nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_53 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 30.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 004.07
|
| 082 |
|
|
|b T120
|
| 100 |
|
|
|a Bùi, Thế Tâm
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình tin học đại cương
|
| 245 |
|
0 |
|b MS-DOS 6.22; NC 4.0; BKED 6.2B, VIETRES 2.1A; TURBO PASCAL
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Thế Tâm, Võ Văn Tuấn Dũng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a programming languages ( electronic computers )
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 961012
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|