|
|
|
|
| LEADER |
00712nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_53009 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 54000
|
| 020 |
|
|
|c 54000
|
| 082 |
|
|
|a 005.711
|
| 082 |
|
|
|b T305
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Tiến
|
| 245 |
|
0 |
|a Java lập trình cơ sở dữ liệu :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giáo trình lý thuyết & thực hành, phương pháp, kỹ thuật giải pháp
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Tâm và Nguyễn Văn Hoài
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a java ( computer program language )
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|