|
|
|
|
| LEADER |
00703nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_53121 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 250000
|
| 082 |
|
|
|a 306.4
|
| 082 |
|
|
|b C527
|
| 100 |
|
|
|a Jean Chevalier
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển biểu tượng văn hoá thế giới:
|
| 245 |
|
0 |
|b Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số
|
| 245 |
|
0 |
|c Jean Chevalier, Alain Gheerbrant; Phạm Vĩnh Cư dịch
|
| 260 |
|
|
|a Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|b Đà nẵng
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a symbols,world civilization
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|