| LEADER | 00529nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_53362 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 6000 | ||
| 082 | |a 633.8952 | ||
| 082 | |b Ch300 | ||
| 100 | |a Nguyễn Khoa Chi | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật trồng chăm sóc chế biến cao su | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Khoa Chi | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 650 | |a rubber | ||
| 650 | |x planting | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||