ABC 2000 thuật ngữ nghe tiếng Anh = English - Vietnamese dictionary of listening
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
Cà Mau
Mũi Cà Mau
1999
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00589nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_53447 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 15000 | ||
| 082 | |a 423 | ||
| 082 | |b Th305 | ||
| 100 | |a Trần Chí Thiện | ||
| 245 | 0 | |a ABC 2000 thuật ngữ nghe tiếng Anh = English - Vietnamese dictionary of listening | |
| 245 | 0 | |c Trần Chí Thiện | |
| 260 | |a Cà Mau | ||
| 260 | |b Mũi Cà Mau | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 650 | |a english language | ||
| 650 | |x dictionaries,vietnamese | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||