|
|
|
|
| LEADER |
00698nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_53453 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 16000
|
| 082 |
|
|
|a 443.1
|
| 082 |
|
|
|b Tr500
|
| 100 |
|
|
|a Lê Văn Trụ
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh từ Pháp - Việt các từ viết tắt: Gồm 2.000 từ thường gặp trên các sách, báo, tạp chí Pháp thông dụng
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Văn Trụ và Bùi đăng Tuấn
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b KHXH
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a abbreviations,french language
|
| 650 |
|
|
|x dictionaries,dictionaries
|
| 650 |
|
|
|z vietnam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|