|
|
|
|
| LEADER |
00889nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_5370 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 58000
|
| 082 |
|
|
|a 657.042
|
| 082 |
|
|
|b Ch125
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Thành Châu
|
| 245 |
|
0 |
|a Những quy định về kiểm toán và kế toán
|
| 245 |
|
0 |
|c Luật gia Lê Thành Châu
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a Accounting,Auditing,Finance, public,Kế toán,Hạch toán,Tài chính, công cộng
|
| 650 |
|
|
|x Law and legistration,Law and legistration,Luật và văn bản quy phạm pháp luật,Luật và văn bản quy phạm pháp luật
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hỉếu, chỉnh nhãn PL từ 332.06 => 657.042
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|