| LEADER | 00460nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_53712 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 22000 | ||
| 082 | |a 526.1 | ||
| 082 | |b Ch527 | ||
| 100 | |a Phạm Văn Chuyên | ||
| 245 | 0 | |a Trắc đại đại cương | |
| 245 | 0 | |c Phạm Văn Chuyên | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b GTVT | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a geodesy | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||