Từ điển đồng nghĩa - phản nghĩa Anh - Việt = 200.000 synonyms and antonyms
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Tp. HCM
Thống Kê
2002
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00622nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_53777 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 32000 | ||
| 082 | |a 423.95922 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a Hùng Thắng ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển đồng nghĩa - phản nghĩa Anh - Việt = 200.000 synonyms and antonyms | |
| 245 | 0 | |c Hùng Thắng ... [et al.] | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a english language | ||
| 650 | |x synonyms and antonyms ( vietnamese ) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||