|
|
|
|
| LEADER |
00691nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_53819 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 39000
|
| 082 |
|
|
|a 004.16
|
| 082 |
|
|
|b H112
|
| 245 |
|
0 |
|a Hãy đến với thế giới của máy vi tính = Come to the world of microcomputers
|
| 245 |
|
0 |
|b Mạng và truyền thông dữ liệu = Networks and database magagement software (Song ngữ Anh Việt)
|
| 245 |
|
0 |
|c Biên dịch Nguyễn Thế Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a computer network,data tranmission systems
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|