Thuế 2003 - biểu thuế xuất khẩu nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nxb.Thành phố Hồ Chí Minh
2003
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00683nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54302 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 120000 | ||
| 082 | |a 336.26 | ||
| 082 | |b H513 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Viết Hùng | ||
| 245 | 0 | |a Thuế 2003 - biểu thuế xuất khẩu nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Viết Hùng | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nxb.Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Value-added tax,Tariff | ||
| 650 | |x Rates and tables | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||