Giáo trình thống kê đầu tư và xây dựng
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
H.
Thống Kê
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00538nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54514 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 40000 | ||
| 082 | |a 624.021 | ||
| 082 | |b Ngh301 | ||
| 100 | |a Phan Công Nghĩa | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình thống kê đầu tư và xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Phan Công Nghĩa | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a civil engineeering | ||
| 650 | |x statistics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||