Trắc địa cơ sở
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Xây Dựng
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00616nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54547 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 41000 | ||
| 082 | |a 526.3 | ||
| 082 | |b S105/T.2 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Trọng San | ||
| 245 | 0 | |a Trắc địa cơ sở | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Trọng San | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây Dựng | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 526 | |a Công nghệ trắc địa trong quản lý đất đai | ||
| 526 | |b MT905 | ||
| 650 | |a Geodesy,Surveying,Mathematical geography | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||