Cẩm nang đầu tư chứng khoán
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Thống Kê
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00627nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54574 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 30000 | ||
| 082 | |a 332.632 | ||
| 082 | |b T502 | ||
| 100 | |a Trần Quốc Tuấn | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang đầu tư chứng khoán | |
| 245 | 0 | |c Trần Quốc Tuấn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a stock exchanges,security market,banks and banking,investment banking | ||
| 650 | |x securities processing | ||
| 904 | |i Mai Loan | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||