|
|
|
|
| LEADER |
00743nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_54585 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 150000
|
| 082 |
|
|
|a 630.201021
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 100 |
|
|
|a Bộ NN và PTNT
|
| 245 |
|
0 |
|a Số liệu thống kê ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn 1996 - 2000
|
| 245 |
|
0 |
|b = Statistical of agriculture and rural development 1996 - 2000
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ NN và PTNT
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a agriculture,rural development,vietnam
|
| 650 |
|
|
|x developing countries,economic conditions,statistics,economic conditions
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|