|
|
|
|
| LEADER |
00757nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_54591 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 10000
|
| 082 |
|
|
|a 632.95
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 100 |
|
|
|a Bộ NN và PTNT
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép, hạn chế và cấm sử dụng ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|b = List of pesticides permitted, restrictedand banned to use in Viet Nam ( Update to January 19, 2002 )
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ NN và PTNT
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a agricultural chemicals,pesticides,insecticides,herbicides
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|