| LEADER | 00495nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54656 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 22000 | ||
| 082 | |a 792.6 | ||
| 082 | |b H401 | ||
| 100 | |a Chương Di Hòa | ||
| 245 | 0 | |a Hý khúc Trung Quốc | |
| 245 | 0 | |c Chương Di Hòa; Nguyễn Xuân Bích dịch | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Thế Giới | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a musicals | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||