Thức ăn chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
H.
Nông Nghiệp
2002
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00599nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54712 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 11500 | ||
| 082 | |a 636.084 | ||
| 082 | |b H452 | ||
| 100 | |a Hội Chăn nuôi VIệt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Thức ăn chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc | |
| 245 | 0 | |c Hội Chăn nuôi VIệt Nam | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a animal feeding,domestic animals | ||
| 650 | |x feeding and feeds | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||