Sổ tay sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa xe gắn máy Trung Quốc - Nhật Bản
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hải Phòng
Hải Phòng
2002
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00678nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_54829 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 95000 | ||
| 082 | |a 629.287'75 | ||
| 082 | |b Đ455 | ||
| 100 | |a Vương Tùng Đống | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa xe gắn máy Trung Quốc - Nhật Bản | |
| 245 | 0 | |c Vương Tùng Đống; Võ Mai Lý và Nguyễn Xuân Quý biên dịch | |
| 260 | |a Hải Phòng | ||
| 260 | |b Hải Phòng | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a motorcycles | ||
| 650 | |x maintenance and repair | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||